| Tên thương hiệu: | UNMAG |
| MOQ: | 1000 |
| Thời gian giao hàng: | 20-25days |
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Vật liệu | Nd₂Fe₁₄B thiêu kết (theo phương pháp luyện kim bột) |
| Cấp độ | N38SH, N42UH, N48SH, N50UH, N52UH |
| Độ từ dư (Br) | 11.7-14.8 kG |
| Lực kháng từ (Hcj) | 20-30 kOe |
| Năng lượng tối đa (BH)max | 36-52 MGOe |
| Nhiệt độ hoạt động | −40 °C đến 150 °C |
| Lớp phủ | Ni-Cu-Ni (5 + 3 + 5 µm) |
| Thời gian phun muối | ≥ 1.000 giờ (ASTM B117) |
| Dung sai kích thước | ±0.05 mm, góc ±0.1° |
| Chứng nhận | ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949, RoHS, REACH |
| Tên thương hiệu: | UNMAG |
| MOQ: | 1000 |
| Chi tiết bao bì: | Carton Box |
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Vật liệu | Nd₂Fe₁₄B thiêu kết (theo phương pháp luyện kim bột) |
| Cấp độ | N38SH, N42UH, N48SH, N50UH, N52UH |
| Độ từ dư (Br) | 11.7-14.8 kG |
| Lực kháng từ (Hcj) | 20-30 kOe |
| Năng lượng tối đa (BH)max | 36-52 MGOe |
| Nhiệt độ hoạt động | −40 °C đến 150 °C |
| Lớp phủ | Ni-Cu-Ni (5 + 3 + 5 µm) |
| Thời gian phun muối | ≥ 1.000 giờ (ASTM B117) |
| Dung sai kích thước | ±0.05 mm, góc ±0.1° |
| Chứng nhận | ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949, RoHS, REACH |